Trường : THPT Lê Lợi - Tuần học 12
Học kỳ 1, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 21/11/2022

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Đỗ Thanh Diễn CĐ Toán 10B2(2) 6 6
Toán 10B2(4)
Phạm Lê Thành Đạt TC Toán 12B1(1), 12B3(1) 10 10
Toán 12B1(4), 12B3(4)
Nguyễn Ngọc Điệp TC Toán 11B2(1), 11B4(1) 10 10
Toán 11B2(4), 11B4(4), 10B4(0)
Trần Ngọc Bảo TC Toán 12B2(1), 11B3(1), 11B7(1) 15 15
Toán 12B2(4), 11B3(4), 11B7(4)
Lê Công Hiếu TC Toán 12B6(1), 11B1(1) 10 10
Toán 12B6(4), 11B1(4)
Nguyễn Thị Thu Hà CĐ Toán 10B3(2) 12 12
Sinh hoat 12B7(1)
TC Toán 12B7(1)
Toán 12B7(4), 10B3(4)
Tô Thị Ngọc Huyền CĐ Toán 10B1(2) 13 13
Sinh hoat 12B5(1)
TC Toán 12B5(1)
Toán 12B5(4), 10B1(5)
Trần Thị Thuỷ CĐ Toán 10B8(2) 12 12
Sinh hoat 10B8(1)
TC Toán 11B5(1)
Toán 11B5(4), 10B8(4)
Nguyễn Thị Thu Trinh Sinh hoat 10B6(1) 14 14
TC Toán 12B4(1)
Toán 12B4(4), 10B6(4), 10B7(4)
Huỳnh Thế Phong Sinh hoat 10B5(1) 10 10
TC Toán 11B6(1)
Toán 11B6(4), 10B5(4)
Nguyễn Thị Bích Vân Công nghệ 12B1(1) 12 12
CĐ Lí 10B2(1)
TC Lí 12B1(1)
Vật lí 12B1(2), 12B3(2), 12B6(2), 10B2(3)
Lê Thanh Bình 0 0
Võ Hữu Tâm Công nghệ 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1) 12 12
CĐ Lí 10B8(1)
Vật lí 10B6(2), 10B8(2)
Phan Thị Bích Phượng Công nghệ 12B2(1) 12 12
Sinh hoat 12B2(1)
TC Lí 12B2(1)
Vật lí 12B2(2), 12B4(2), 12B7(2), 10B7(3)
Trần Thị Thùy Dung Công nghệ 12B6(1), 12B7(1) 13 13
CĐ Lí 10B1(1)
Sinh hoat 10B1(1)
TC Lí 11B4(1), 11B6(1)
Vật lí 11B4(2), 11B6(2), 10B1(3)
Hồ Thị Mỹ Hoa Công nghệ 12B5(1) 10 10
Sinh hoat 11B3(1)
TC Lí 11B1(1), 11B3(1)
Vật lí 12B5(2), 11B1(2), 11B3(2)
Nguyễn Thị Thanh Hoa Công nghệ 12B3(1), 12B4(1) 12 12
Sinh hoat 11B7(1)
TC Lí 11B2(1), 11B5(1), 11B7(1)
Vật lí 11B2(2), 11B5(2), 11B7(2)
Lê Xuân Thành CN Lí 10B1(2), 10B2(2), 10B8(2) 7 7
CĐ CN Lí 10B8(1)
Lê Hoàng Thảo Vy 0 0
Nguyễn Hải Nam 0 0
Nguyễn Thị Minh Ngọc CĐ Hóa 10B2(1) 8 8
Hóa học 12B1(2), 12B3(2), 10B2(2)
TC Hóa 12B1(1)
Đoàn Thị Thanh Huyền Hóa học 12B2(2), 11B1(2), 11B3(2) 10 10
Sinh hoat 11B1(1)
TC Hóa 12B2(1), 11B1(1), 11B3(1)
Trương Thị Diện CĐ Hóa 10B1(1) 10 10
Hóa học 11B2(2), 11B4(2), 10B1(2)
Sinh hoat 11B4(1)
TC Hóa 11B2(1), 11B4(1)
Lê Thị Hòe CĐ Hóa 10B3(1) 8 8
Hóa học 12B7(2), 10B3(2), 10B5(2)
Sinh hoat 10B3(1)
Cao Thị Kim Ngân Hóa học 12B5(2), 11B5(2), 11B6(2), 11B7(2) 12 12
Sinh hoat 11B6(1)
TC Hóa 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1)
Trần Thị Hoa Hóa học 12B4(2), 12B6(2), 10B4(2) 7 7
Sinh hoat 10B4(1)
Nguyễn Anh Khoa CN Sinh 10B4(3), 10B5(3) 20 20
Sinh học 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 11B7(2)
Lê Thị Kim Lin CĐ Sinh 10B3(1) 10 10
TC Sinh 12B2(1)
Sinh học 12B2(2), 12B4(2), 12B5(2), 10B3(2)
Phạm Thị Bảo Châu Sinh hoat 12B1(1) 11 11
TC Sinh 12B1(1)
Sinh học 12B1(2), 12B3(2), 12B6(2), 12B7(3)
Nguyễn Thị Thực 0 0
Bùi Thị Thanh Thảo CĐ Văn 10B5(1), 10B7(1) 13 13
Ngữ văn 12B4(3), 10B5(3), 10B7(3)
Sinh hoat 12B4(1)
TC Văn 12B4(1)
Võ Thị Ngọc Trâm CĐ Văn 10B4(1) 16 16
Ngữ văn 11B1(4), 11B4(4), 11B7(4), 10B4(3)
Lê Thị Phương Thúy Ngữ văn 12B1(3), 11B2(4), 11B5(4), 11B6(4) 16 16
Sinh hoat 11B2(1)
Nguyễn Thị Trang Ngữ văn 12B3(3), 12B6(3), 10B1(3), 10B8(3) 14 14
TC Văn 12B3(1), 12B6(1)
Nguyễn Thị Chung CĐ Văn 10B6(1) 15 15
Ngữ văn 12B2(3), 10B2(4), 10B3(3), 10B6(3)
Sinh hoat 10B2(1)
Võ Văn Đại Ngữ văn 12B5(3), 12B7(3), 11B3(4) 12 12
TC Văn 12B5(1), 12B7(1), 11B3(0)
Dương Đức Trí CĐ Sử 10B5(1), 10B7(1) 17 17
Lịch sử 12B3(2), 12B7(2), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1), 10B5(4), 10B7(1)
TC Sử 12B3(1), 12B7(1)
Huỳnh Thị Thanh Hương Lịch sử 12B1(2), 12B5(2), 12B6(2), 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B8(1) 13 13
Sinh hoat 12B6(1)
TC Sử 12B5(1), 12B6(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân CĐ Sử 10B4(1), 10B6(1) 16 16
Lịch sử 12B2(2), 12B4(2), 11B2(1), 11B5(1), 11B6(1), 10B4(3), 10B6(2)
Sinh hoat 11B5(1)
TC Sử 12B4(1)
Ngân Thị Hằng GDCD 12B5(2), 12B7(2), 10B1(3), 10B2(3), 10B4(4), 10B5(3), 10B6(3), 10B7(3) 23 23
Nguyễn Thị Nhị Huyền GDCD 12B1(1), 12B2(1), 12B3(1), 12B4(1), 12B6(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1) 13 13
Sinh hoat 12B3(1)
Trần Thị Thúy TC Địa 12B5(1), 12B7(1) 24 24
Địa lí 12B5(3), 12B7(3), 10B3(4), 10B5(4), 10B6(4), 10B8(4)
Nguyễn Thị Kim Quyên TC Địa 12B4(1) 14 14
Địa lí 12B2(1), 12B4(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 10B7(4)
Phan Thị Huỳnh Như TC Địa 12B3(1), 12B6(1) 8 8
Địa lí 12B1(1), 12B3(1), 12B6(1), 10B4(3)
Thân Trọng Sơn Thể dục 12B1(0), 12B3(0), 10B1(2), 10B3(2), 10B5(2), 10B7(2) 8 8
Thân Trọng Sơn. 0 0
Thân Trọng Sơn, Thể dục 10B2(2), 10B4(2), 10B6(2), 10B8(2) 8 8
Nguyễn Tấn Thiện GDQP 12B1(0), 12B3(0), 12B4(0), 12B5(0), 11B1(0), 11B3(0), 11B5(0), 11B7(0), 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1), 10B7(1), 10B8(1) 8 8
Nguyễn Tấn Thiện. 0 0
Nguyễn Tấn Thiện, 0 0
Hoàng Thị Duyên 0 0
Hoàng Thị Duyên. 0 0
Hoàng Thị Duyên, 0 0
Trần Kim Chi Tin học 12B1(2), 12B2(2), 11B3(1), 10B3(2) 7 7
Đinh Thị Thùy Dung Tin học 12B3(2), 12B4(2), 12B5(2), 12B6(2), 12B7(2), 11B6(1) 11 11
Trần Khánh Nhơn Tin học 11B1(1), 11B2(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B7(1), 10B6(2), 10B7(2), 10B8(2) 11 11
Lê Minh Hoàng Tiếng Anh 12B2(3), 12B6(3) 6 6
Lê Thị Thúy Vy Tiếng Anh 12B3(3), 12B7(3), 10B1(3), 10B5(3), 10B8(3) 15 15
Đoàn Thị Ngọc Thảo TC T.Anh 11B2(1), 11B3(1) 17 17
Tiếng Anh 12B1(3), 11B1(3), 11B2(3), 11B3(3), 11B7(3)
Lê Thị Hiền Tiếng Anh 12B4(3), 12B5(3), 10B3(3), 10B4(3), 10B6(3) 15 15
Y Thúy Ngà TC T.Anh 11B1(1), 11B5(1), 11B7(1) 3 3
Tạ Phúc Hưng Sinh hoat 10B7(1) 18 18
TC T.Anh 11B4(1), 11B6(1)
Tiếng Anh 11B4(3), 11B5(3), 11B6(3), 10B2(3), 10B7(3)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 20-11-2022

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net