Trường : THPT Lê Lợi - Ôn K12 Tuần 12
Học kỳ 2, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 20/06/2022

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Phạm Lê Thành Đạt Toán 12B1(2), 12B6(2) 5 5
TC Toán 12B1(0), 12B6(1)
Nguyễn Ngọc Điệp Toán 11B7(6), 10B3(3), 10B4(3) 15 15
TC Toán 11B3(0), 10B3(1), 10B4(2)
Trần Ngọc Bảo Toán 11B4(5), 10B8(3) 9 9
TC Toán 11B4(0), 10B8(1)
Lê Công Hiếu Toán 12B3(3), 10B2(3) 8 8
TC Toán 12B3(1), 11B5(0), 10B2(1)
Nguyễn Thị Thu Hà Toán 12B4(3), 11B6(5) 9 9
TC Toán 12B4(1)
Tô Thị Ngọc Huyền Toán 12B2(3), 12B7(3) 8 8
TC Toán 12B2(1), 12B7(1)
Trần Thị Thuỷ Toán 11B3(5), 10B1(3), 10B5(3) 13 13
TC Toán 11B7(0), 10B1(1), 10B5(1)
Nguyễn Thị Thu Trinh Toán 12B5(3), 11B1(5) 9 9
TC Toán 12B5(1), 11B2(0)
Huỳnh Thế Phong Sinh hoat 10B6(1) 15 15
Toán 11B2(5), 11B5(5), 10B6(3)
TC Toán 11B6(0), 10B6(1)
Lê Hồ Quý Toán 10B7(3) 4 4
TC Toán 10B7(1)
Nguyễn Thị Bích Vân Vật lí 12B1(2), 12B7(3), 11B4(0) 6 6
Công nghệ 12B7(1)
Lê Thanh Bình 0 0
Võ Hữu Tâm Vật lí 12B3(3), 12B5(3), 10B1(2), 10B5(2) 14 14
TC Lí 10B1(1), 10B5(1)
Công nghệ 12B3(1), 12B5(1)
Phan Thị Bích Phượng Vật lí 12B2(2), 12B6(4), 11B5(0) 9 9
TC Lí 12B2(1), 11B1(0), 11B5(0)
Công nghệ 12B2(1), 12B6(1)
Trần Thị Thùy Dung Vật lí 11B7(0), 10B6(2) 3 3
TC Lí 11B2(0), 11B6(0), 11B7(0), 10B6(1)
Hồ Thị Mỹ Hoa Sinh hoat 10B3(1) 14 14
Vật lí 12B4(3), 10B3(2), 10B4(2), 10B7(2)
TC Lí 10B3(1), 10B4(1), 10B7(1)
Công nghệ 12B4(1)
Nguyễn Thị Thanh Hoa Sinh hoat 10B8(1) 7 7
Vật lí 11B1(0), 11B6(0), 10B2(2), 10B8(2)
TC Lí 11B3(0), 10B2(1), 10B8(1)
Đoàn Tuấn Anh 0 0
Lê Xuân Thành 0 0
Lê Hoàng Thảo Vy 0 0
Nguyễn Hải Nam 0 0
Nguyễn Thị Minh Ngọc Hóa học 12B1(2), 12B3(3), 10B8(2) 8 8
TC Hóa 11B2(0), 11B6(0), 10B8(1)
Thiều Trường Giang Hóa học 12B2(2), 12B4(5), 11B1(2), 11B5(2) 12 12
TC Hóa 12B2(1)
Đoàn Thị Thanh Huyền Sinh hoat 10B1(1) 10 10
Hóa học 12B5(3), 10B1(2), 10B5(2)
TC Hóa 11B4(0), 11B5(0), 10B1(1), 10B5(1)
Trương Thị Diện Sinh hoat 10B4(1) 11 11
Hóa học 11B6(2), 11B7(2), 10B2(2), 10B4(2)
TC Hóa 11B3(0), 11B7(0), 10B2(1), 10B4(1)
Lê Thị Hòe Hóa học 12B6(3), 11B2(2), 11B3(2), 11B4(2) 9 9
Cao Thị Kim Ngân Sinh hoat 10B7(1) 13 13
Hóa học 12B7(3), 10B3(2), 10B6(2), 10B7(2)
TC Hóa 10B3(1), 10B6(1), 10B7(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 10B1(1), 10B2(1) 4 4
Công nghệ 10B7(2)
Nguyễn Anh Khoa Sinh học 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(0) 11 11
Công nghệ 10B1(2), 10B6(2), 10B8(2)
Lê Thị Kim Lin Sinh học 11B1(2), 10B3(1), 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1), 10B7(1), 10B8(1) 16 16
Công nghệ 10B2(2), 10B3(2), 10B4(2), 10B5(2)
Phạm Thị Bảo Châu Sinh hoat 12B1(1) 12 12
Sinh học 12B1(3), 12B2(3), 12B3(1), 12B4(1), 12B5(1), 12B6(1), 12B7(1)
Nguyễn Thị Thực 0 0
Bùi Thị Thanh Thảo Ngữ văn 12B6(3), 10B3(3), 10B7(3) 9 9
Võ Thị Ngọc Trâm Ngữ văn 11B3(0), 11B5(0), 11B6(3), 10B4(3), 10B8(3) 9 9
Lê Thị Phương Thúy Sinh hoat 10B2(1) 10 10
Ngữ văn 12B2(3), 10B2(3), 10B5(3)
Nguyễn Thị Trang Ngữ văn 12B3(3), 10B1(3), 10B6(3) 9 9
Nguyễn Thị Chung Ngữ văn 12B1(3), 11B1(4), 11B2(0), 11B4(4), 11B7(4) 15 15
Nguyễn Văn Tư Ngữ văn 12B4(3), 12B5(3) 6 6
Võ Văn Đại Ngữ văn 12B7(3) 3 3
Dương Đức Trí Lịch sử 11B1(1), 11B3(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 10B1(2), 10B3(2), 10B5(2), 10B7(2) 13 13
Huỳnh Thị Thanh Hương Lịch sử 12B3(2), 12B5(2), 12B6(2), 11B2(1), 11B4(1) 11 11
TC Sử 12B3(1), 12B5(1), 12B6(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Lịch sử 12B1(3), 12B2(3), 12B4(2), 12B7(2), 10B2(2), 10B4(0), 10B6(2), 10B8(2) 18 18
TC Sử 12B4(1), 12B7(1)
Ngân Thị Hằng GDCD 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(2), 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1) 11 11
Nguyễn Thị Nhị Huyền Sinh hoat 10B5(1) 21 21
GDCD 12B1(3), 12B2(3), 12B3(2), 12B4(2), 12B5(2), 12B6(2), 12B7(2), 10B4(0), 10B5(1), 10B6(1), 10B7(1), 10B8(1)
Trần Thị Thúy Địa lí 12B2(3), 12B4(2), 12B7(2), 11B2(1), 11B5(1), 11B6(1), 10B1(2), 10B2(2), 10B3(2), 10B4(0), 10B5(2), 10B6(2), 10B7(2), 10B8(2) 26 26
TC Địa 12B4(1), 12B7(1)
Nguyễn Thị Kim Quyên Địa lí 12B1(3), 12B3(2), 12B5(2), 12B6(2), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1) 15 15
TC Địa 12B5(1), 12B6(1)
Phan Thị Huỳnh Như TC Địa 12B3(1) 1 1
Thân Trọng Sơn Thể dục 12B1(2), 12B2(2), 12B3(2), 10B1(2), 10B2(2), 10B3(2), 10B4(2), 10B5(2), 10B6(2), 10B7(2), 10B8(2) 22 22
Thân Trọng Sơn. 0 0
Thân Trọng Sơn, 0 0
Nguyễn Tấn Thiện GDQP 12B1(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(0), 10B5(1), 10B6(1), 10B7(1), 10B8(1) 15 15
Nguyễn Tấn Thiện. 0 0
Nguyễn Tấn Thiện, 0 0
Hoàng Thị Duyên Thể dục 12B4(2), 12B5(2), 12B6(2), 12B7(2), 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 11B7(2) 22 22
Hoàng Thị Duyên. 0 0
Hoàng Thị Duyên, 0 0
Trần Kim Chi Tin học 12B4(1), 12B5(1), 12B6(1), 12B7(1), 10B2(2), 10B4(2), 10B8(2) 10 10
Đinh Thị Thùy Dung Tin học 12B1(2), 12B2(1), 12B3(1), 11B1(1), 11B2(0), 11B3(0), 11B4(0), 11B5(0), 11B7(0) 5 5
Trần Khánh Nhơn Tin học 11B6(0), 10B1(2), 10B3(2), 10B5(2), 10B6(2), 10B7(2) 10 10
Lê Minh Hoàng Tiếng Anh 12B4(2) 3 3
TC T.Anh 12B4(1)
Lê Thị Thúy Vy Tiếng Anh 12B2(2), 12B3(2), 10B4(0), 10B5(3) 8 8
TC T.Anh 12B3(1)
Đoàn Thị Ngọc Thảo Tiếng Anh 12B5(2), 12B7(2), 11B6(3), 11B7(3) 12 12
TC T.Anh 12B5(1), 12B7(1)
Lê Thị Hiền Tiếng Anh 12B1(2), 10B2(3), 10B3(3), 10B7(3) 11 11
Y Thúy Ngà Tiếng Anh 11B3(3), 11B4(3), 10B1(3), 10B6(3), 10B8(3) 15 15
Tạ Phúc Hưng Tiếng Anh 12B6(2), 11B1(3), 11B2(3), 11B5(3) 12 12
TC T.Anh 12B6(1)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 18-06-2022

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net