Trường : THPT Lê Lợi - Ôn K12 Tuần 12
Học kỳ 2, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 20/06/2022

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12B1 Sinh hoat(1), Toán(6), TC Toán(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(5), Tiếng Anh(4) 26
12B2 Sinh hoat(1), Toán(6), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(5), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 26
12B3 Sinh hoat(1), Toán(6), Ngữ văn(5), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDCD(3), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 26
12B4 Sinh hoat(1), Toán(6), Ngữ văn(5), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDCD(3), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 26
12B5 Sinh hoat(1), Toán(6), Ngữ văn(5), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDCD(3), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 26
12B6 Sinh hoat(1), Toán(6), Ngữ văn(5), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDCD(3), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 26
12B7 Sinh hoat(1), Toán(6), Ngữ văn(5), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDCD(3), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 26
11B1 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), TC Hóa(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1) 26
11B2 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), TC Hóa(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1) 26
11B3 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), TC Hóa(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1) 26
11B4 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), TC Hóa(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1) 26
11B5 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), TC Hóa(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1) 26
11B6 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), TC Hóa(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1) 26
11B7 Sinh hoat(1), Toán(2), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(2), TC Hóa(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1) 26
10B1 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1), Thể dục(2) 28
10B2 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1), Thể dục(2) 28
10B3 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1), Thể dục(2) 29
10B4 Sinh hoat(1), Vật lí(2), TC Lí(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1), Thể dục(2) 25
10B5 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1), Thể dục(2) 28
10B6 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1), Thể dục(2) 28
10B7 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1), Thể dục(2) 29
10B8 Sinh hoat(1), Toán(3), TC Toán(1), Vật lí(2), TC Lí(1), Hóa học(2), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Công nghệ(2), GDQP(1), Thể dục(2) 28

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 18-06-2022

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net