Trường : THPT Lê Lợi - Tuần học 20
Học kỳ 2, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 30/01/2023

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12B1 GDQP(1), Hóa học(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), TC Hóa(1), TC Lí(1), TC Sinh(1), TC Toán(1), Sinh học(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2), Địa lí(1) 24
12B2 GDQP(1), Hóa học(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), TC Hóa(1), TC Lí(1), TC Sinh(1), TC Toán(1), Sinh học(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2), Địa lí(1) 24
12B3 GDQP(1), Hóa học(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), TC Sử(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Sinh học(1), Thể dục(2), TC Địa(1), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2), Địa lí(2) 25
12B4 GDQP(1), Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), TC Sử(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Sinh học(1), Thể dục(2), TC Địa(1), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2), Địa lí(2) 23
12B5 GDQP(1), Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), TC Sử(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Sinh học(1), Thể dục(2), TC Địa(1), Tiếng Anh(2), Toán(3), Địa lí(2) 21
12B6 GDQP(1), Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), TC Sử(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Sinh học(1), Thể dục(2), TC Địa(1), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2), Địa lí(2) 23
12B7 GDQP(1), Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), TC Sử(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Sinh học(1), Thể dục(2), TC Địa(1), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2), Địa lí(2) 23
11B1 GDQP(1), Hóa học(1), N.Tin(3), Ngữ văn(2), Sinh hoat(1), TC Hóa(1), TC Lí(1), TC T.Anh(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2) 22
11B2 GDQP(1), Hóa học(1), N.Tin(3), Ngữ văn(2), Sinh hoat(1), TC Hóa(1), TC Lí(1), TC T.Anh(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2) 22
11B3 GDQP(1), Hóa học(1), N.Tin(3), Ngữ văn(2), Sinh hoat(1), TC Hóa(1), TC Lí(1), TC T.Anh(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2) 22
11B4 GDQP(1), Hóa học(1), N.Tin(3), Ngữ văn(2), Sinh hoat(1), TC Hóa(1), TC Lí(1), TC T.Anh(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2) 22
11B5 GDQP(1), Hóa học(1), N.Tin(3), Ngữ văn(2), Sinh hoat(1), TC Hóa(1), TC Lí(1), TC T.Anh(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(3), Toán(3), Vật lí(2) 23
11B6 GDQP(1), Hóa học(1), N.Tin(3), Ngữ văn(2), Sinh hoat(1), TC Hóa(1), TC Lí(1), TC T.Anh(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2) 22
11B7 GDQP(1), Hóa học(1), N.Tin(3), Ngữ văn(2), Sinh hoat(1), TC Hóa(1), TC Lí(1), TC T.Anh(1), TC Toán(1), TC Văn(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(2), Toán(3), Vật lí(2) 22
10B1 Hóa học(1), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(3), Toán(4), Vật lí(1) 15
10B2 Hóa học(1), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(3), Toán(4), Vật lí(1) 15
10B3 Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(3), Toán(4) 13
10B4 Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), Tiếng Anh(3), Toán(4), Địa lí(1) 14
10B5 Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(3), Toán(4) 13
10B6 Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(3), Toán(4) 13
10B7 Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(3), Toán(4) 13
10B8 Ngữ văn(3), Sinh hoat(1), Thể dục(2), Tiếng Anh(3), Toán(4) 13

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 28-01-2023

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net